*IQ** – Test chỉ số thông minh :
Cách nhập:
- Quản lý Câu hỏi & Đáp án
- Tiêu đề câu hỏi
- Nội dung (tùy chọn):
- Thứ tự:
- Loại: Chỉ 1 đáp án
- Đáp án: Tick vào đáp án đúng (Đúng (IQ))
- Quy tắc nội dung kết quả:
- IQ:0-70 => Hiển thị kết quả A
- IQ:71-90 => Hiển thị kết quả B
- IQ:91-110 => Hiển thị kết quả C
- IQ:111-130 => Hiển thị kết quả D
- IQ:131-999 => Hiển thị kết quả E
Công Thức Tính Điểm
Bước 1: Tính Raw Score
- Raw Score = Số câu trả lời ĐÚNG
- Mỗi câu đúng = +1 điểm
- Chỉ tính các đáp án có tick Đúng (IQ) `is_correct = Y`
Bước 2: Quy đổi Raw Score → IQ Score
Hệ thống sử dụng **bảng mapping** để quy đổi:
- Bảng mapping mặc định:
- 0 câu đúng => 50 IQ
- 5 câu đúng => 70 IQ
- 10 câu đúng => 90 IQ
- 15 câu đúng => 100 IQ
- 20 câu đúng => 110 IQ
- 25 câu đúng => 120 IQ
- 30 câu đúng => 130 IQ
- 35 câu đúng => 140 IQ
- 40 câu đúng => 150 IQ
Bước 3: Nội suy (Interpolation)
Nếu Raw Score không khớp chính xác, hệ thống sẽ **nội suy tuyến tính**:
Công thức nội suy:
IQ = IQ_min + ((IQ_max – IQ_min) / (Raw_max – Raw_min)) × (Raw_score – Raw_min)
Ví dụ:
- Raw Score = 3 (nằm giữa 0 và 5)
- IQ = 50 + ((70-50) / (5-0)) × (3-0)
- IQ = 50 + (20/5) × 3
- IQ = 50 + 12
- **IQ = 62**
**EQ** – Test chỉ số cảm xúc :
Cách nhập:
- Quản lý Câu hỏi & Đáp án
- Tiêu đề câu hỏi
- Nội dung (tùy chọn):
- Thứ tự:
- Loại: Chỉ 1 đáp án
- Đáp án: Nhập theo khía cạnh của đáp án đó(đọc bên dưới)
- Quy tắc nội dung kết quả:
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
- EQ:self_awareness <30 => Hiển thị kết quả A
- EQ:self_awareness >=30&self_awareness<60 => Hiển thị kết quả B
- EQ:self_regulation>=80&empathy>=70 => Hiển thị kết quả B
- ,….
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
Nhập đáp án:
Đây là khía cạnh cốt lõi của EQ
Không có đúng / sai
Điểm cao hay thấp chỉ cho biết mức độ hiện tại
Mỗi câu hỏi có thể đo 1 hoặc nhiều khía cạnh
| Khía cạnh | Tên tiếng Việt | Đo lường điều gì |
| self_awareness | Tự nhận thức | Hiểu cảm xúc của bản thân |
| empathy | Đồng cảm | Hiểu cảm xúc của người khác |
| social_skills | Kỹ năng xã hội | Giao tiếp & tương tác |
| self_regulation | Tự kiểm soát | Kiểm soát cảm xúc |
| motivation | Động lực | Động lực nội tại, kiên trì, hướng tới mục tiêu |
| emotion_control | Kiểm soát cảm xúc | Giữ bình tĩnh, ổn định cảm xúc khi căng thẳng, áp lực |
Ví dụ mapping đáp án:
SELF_AWARENESS – Tự nhận thức
| Đáp án | dimension_score |
| Không hiểu | {“self_awareness”:1} |
| Hiểu ít | {“self_awareness”:2} |
| Bình thường | {“self_awareness”:3} |
| Hiểu rõ | {“self_awareness”:4} |
| Rất hiểu | {“self_awareness”:5,”empathy”:3} |
EMPATHY – Đồng cảm
| Đáp án | dimension_score |
| Không đồng cảm | {“empathy”:1} |
| Ít khi đồng cảm | {“empathy”:2} |
| Đồng cảm vừa phải | {“empathy”:3} |
| Đồng cảm tốt | {“empathy”:4} |
| Rất đồng cảm | {“empathy”:5,”social_skills”:3} |
SOCIAL_SKILLS – Kỹ năng xã hội
| Đáp án | dimension_score |
| Rất khó giao tiếp | {“social_skills”:1} |
| Khó giao tiếp | {“social_skills”:2} |
| Giao tiếp bình thường | {“social_skills”:3} |
| Giao tiếp tốt | {“social_skills”:4} |
| Giao tiếp rất tốt | {“social_skills”:5,”empathy”:2} |
SELF_REGULATION – Tự kiểm soát cảm xúc
| Đáp án | dimension_score |
| Không kiểm soát được | {“self_regulation”:1} |
| Kiểm soát kém | {“self_regulation”:2} |
| Kiểm soát ở mức trung bình | {“self_regulation”:3} |
| Kiểm soát tốt | {“self_regulation”:4} |
| Kiểm soát rất tốt | {“self_regulation”:5,”self_awareness”:3} |
MOTIVATION – Động lực
| Đáp án | dimension_score |
| Thiếu động lực | {“motivation”: 1} |
| Động lực thấp | {“motivation”: 2} |
| Động lực trung bình | {“motivation”: 3} |
| Có động lực rõ ràng | {“motivation”: 4} |
| Rất có động lực | {“motivation”: 5, “self_regulation”: 3} |
EMOTION_CONTROL – Kiểm soát cảm xúc
| Đáp án | dimension_score |
| Rất dễ mất bình tĩnh | {“emotion_control”: 1} |
| Dễ bị cảm xúc chi phối | {“emotion_control”: 2} |
| Bình tĩnh ở mức vừa | {“emotion_control”: 3} |
| Giữ cảm xúc khá tốt | {“emotion_control”: 4} |
| Rất điềm tĩnh | {“emotion_control”: 5, “self_regulation”: 4} |
Công Thức Tính Điểm
Bước 1: Tính Điểm Các Khía Cạnh (Dimension Scores)
- Với mỗi câu hỏi:
- Lấy dimension_score từ đáp án được chọn (JSON)
- Cộng dồn điểm cho mỗi khía cạnh
- Ví dụ: dimension_score: {“self_awareness”:5,”empathy”:3}
- self_awareness += 5
- empathy += 3
- Công thức:
- Dimension_Score[dimension] = Tổng tất cả điểm tất cả các câu hỏi
Bước 2: Tính Điểm Tối Đa Có Thể của 1 khía cạnh
- Max_Possible[dimension] = Max(điểm dimension trong mỗi câu) × Số câu hỏi
- Ví dụ:
- Câu 1: max dimension_score = 5
- Câu 2: max dimension_score = 5
- Câu 3: max dimension_score = 5
- Max_Possible = 5 × 3 = 15
Bước 3: Chuẩn Hóa Về 0-100%
- Normalized_Score[dimension] = (Dimension_Score[dimension] / Max_Possible[dimension]) × 100
- Ví dụ:
- Dimension_Score[self_awareness] = 12
- Max_Possible[self_awareness] = 15
- Normalized_Score = (12 / 15) × 100 = 80%
Bước 4: Tính Điểm Trung Bình (Tùy chọn)
- Average_Score = Tổng(Normalized_Score) / Số khía cạnh
Ví Dụ Đầy Đủ
Quiz 3 câu hỏi về EQ:
Câu 1: “Bạn có hiểu cảm xúc của mình?”
- Đáp án chọn: “Rất hiểu” → `{“self_awareness”:5,”empathy”:3}`
- self_awareness += 5
- empathy += 3
Câu 2:”Bạn có đồng cảm với người khác?”
- Đáp án chọn: “Thỉnh thoảng” → `{“empathy”:2,”social_skills”:1}`
- empathy += 2 (tổng = 5)
- social_skills += 1
Câu 3: “Bạn kiểm soát cảm xúc tốt?”
- Đáp án chọn: “Rất tốt” → `{“self_regulation”:5,”self_awareness”:3}`
- self_regulation += 5
- self_awareness += 3 (tổng = 8)
Kết quả:
- Dimension Scores: `{self_awareness: 8, empathy: 5, social_skills: 1, self_regulation: 5}`
- Max Possible (giả sử mỗi câu max = 5): `{self_awareness: 15, empathy: 15, social_skills: 5, self_regulation: 15}`
- Normalized Scores:
- self_awareness: (8/15) × 100 = 53.33%
- empathy: (5/15) × 100 = 33.33%
- social_skills: (1/5) × 100 = 20%
- self_regulation: (5/15) × 100 = 33.33%
Lưu Ý Quan Trọng
- Dimension Score phải là JSON hợp lệ**: `{“self_awareness”:5,”empathy”:3}`
- Điểm cao hơn = Khía cạnh đó được đánh giá cao hơn
- Chuẩn hóa giúp so sánh các khía cạnh với nhau (tất cả về thang 0-100%)
**MBTI** – Test tính cách:
MBTI chia tính cách thành 4 cặp xu hướng, mỗi người sẽ nghiêng về một bên trong mỗi cặp:
- E – I (Extraversion / Introversion)
Hướng ngoại / Hướng nội- E: Nạp năng lượng từ giao tiếp, hoạt động bên ngoài
- I: Nạp năng lượng từ suy nghĩ, không gian riêng
- S – N (Sensing / Intuition)
Giác quan / Trực giác- S: Tập trung vào chi tiết, thực tế, hiện tại
- N: Tập trung vào ý tưởng, khả năng, tương lai
- T – F (Thinking / Feeling)
Lý trí / Cảm xúc- T: Quyết định dựa trên logic, lý lẽ
- F: Quyết định dựa trên cảm xúc, giá trị cá nhân
- J – P (Judging / Perceiving)
Nguyên tắc / Linh hoạt- J: Có kế hoạch, thích sự rõ ràng
- P: Linh hoạt, thích ứng, thoải mái
Cách nhập:
- Quản lý Câu hỏi & Đáp án
- Tiêu đề câu hỏi
- Nội dung (tùy chọn):
- Thứ tự:
- Loại: Chỉ 1 đáp án
- Đáp án: Nhập vào input tương ứng như theo các cặp tính cách khác nhau, ví du {“E”:0,”I”:1} là đáp án này có hướng Nạp năng lượng từ suy nghĩ, không gian riêng, chỉ nên có 1 giá trị = điểm, giá trị còn lại = 0
- Quy tắc nội dung kết quả:
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
- MBTI:INTJ => Hiển thị kết quả A
- MBTI:ENFP => Hiển thị kết quả B
- MBTI:ISTJ => Hiển thị kết quả B
- MBTI:ESTP => Hiển thị kết quả B
- MBTI:INFP => Hiển thị kết quả
- ,… NHẬP ĐỦ CHO 16 LOẠI, đầy đủ bên dưới.
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
Công Thức Tính Điểm
Bước 1: Tính Điểm Các Khía Cạnh (Dimension Scores)
Khởi tạo: E=0, I=0, S=0, N=0, T=0, F=0, J=0, P=0
Với mỗi câu hỏi:
- Lấy dimension_score từ đáp án được chọn (JSON)
- Cộng dồn điểm cho mỗi chữ cái
Ví dụ dimension_score: {“E”:5,”I”:0}
- → E += 5
- → I += 0
Công thức:
- Dimension_Score[letter] = Tổng tất cả điểm từ các câu hỏi
Bước 2: Xác Định MBTI Type
- So sánh từng cặp và chọn bên có điểm cao hơn (hoặc bằng thì chọn bên đầu tiên):
- Type[1] = (E >= I) ? ‘E’ : ‘I’
- Type[2] = (S >= N) ? ‘S’ : ‘N’
- Type[3] = (T >= F) ? ‘T’ : ‘F’
- Type[4] = (J >= P) ? ‘J’ : ‘P’
- MBTI_Type = Type[1] + Type[2] + Type[3] + Type[4]
Ví Dụ Đầy Đủ
Quiz 4 câu hỏi về MBTI:
Câu 1: “Bạn thích giao tiếp với nhiều người?”
- Đáp án chọn: “Rất thích” → `{“E”:5,”I”:0}`
- E += 5, I += 0
Câu 2: “Bạn tập trung vào?”
- Đáp án chọn: “Ý tưởng lớn” → `{“S”:0,”N”:5}`
- S += 0, N += 5
Câu 3: “Quyết định dựa trên?”
- Đáp án chọn: “Cảm xúc” → `{“T”:0,”F”:5}`
- T += 0, F += 5
Câu 4: “Bạn thích?”
- Đáp án chọn: “Linh hoạt” → `{“J”:0,”P”:5}`
- J += 0, P += 5
Kết quả:
- Dimension Scores: `{E:5, I:0, S:0, N:5, T:0, F:5, J:0, P:5}`
- So sánh:
- E(5) >= I(0) → **E**
- S(0) < N(5) → **N**
- T(0) < F(5) → **F**
- J(0) < P(5) → **P**
- **MBTI Type: ENFP** ✓
Lưu Ý Quan Trọng
- Mỗi cặp dimension chỉ nên có 1 giá trị = điểm, giá trị còn lại = 0
- ✅ Đúng: `{“E”:5,”I”:0}` (chọn E)
- ❌ Sai: `{“E”:3,”I”:2}` (cả 2 đều có điểm → không rõ ràng)
- Tổng điểm E+I, S+N, T+F, J+P nên cân bằng qua các câu hỏi để đảm bảo tính công bằng
- Nếu bằng nhau, hệ thống chọn bên đầu tiên (E, S, T, J)
NHÓM PHÂN TÍCH (ANALYSTS)
- INTJ – Nhà chiến lược
- INTP – Nhà tư duy logic
- ENTJ – Nhà lãnh đạo
- ENTP – Người tranh luận
NHÓM NGOẠI GIAO (DIPLOMATS)
- INFJ – Người che chở
- INFP – Người lý tưởng hóa
- ENFJ – Người dẫn dắt
- ENFP – Người truyền cảm hứng
NHÓM ỔN ĐỊNH (SENTINELS)
- ISTJ – Người trách nhiệm
- ISFJ – Người bảo vệ
- ESTJ – Người điều hành
- ESFJ – Người quan tâm
NHÓM THỰC TẾ (EXPLORERS)
- ISTP – Người thợ lành nghề
- ISFP – Người nghệ sĩ
- ESTP – Người năng động
- ESFP – Người trình diễn
**Trắc nghiệm tâm lý**:
Cách nhập:
- Quản lý Câu hỏi & Đáp án
- Tiêu đề câu hỏi
- Nội dung (tùy chọn):
- Thứ tự:
- Loại: Chỉ 1 đáp án
- Đáp án: Nhập vào input json tương ướng. Theo mức độ của câu trả lời
- Vidu: Không căng thẳng → {“stress”:0}
- Rất căng thẳng → {“stress”:6}
- Không lo lắng → {“anxiety”:0}
- Luôn lo lắng → {“anxiety”:5}
- Quy tắc nội dung kết quả:
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
- stress:Low => Mức độ căng thẳng của bạn ở mức thấp. Bạn đang kiểm soát tốt.
- stress:Medium => Mức độ căng thẳng của bạn ở mức trung bình. Hãy chú ý nghỉ ngơi.
- stress:High => Mức độ căng thẳng của bạn ở mức cao. Bạn nên tìm cách giảm stress.
- Nhập vào ô điều kiện (tùy vào nội dung trả kết quả và điểm số trung bình của khía cạnh mà sét cho tương thích)
Công Thức Tính Điểm
Bước 1: Tính Điểm Các Chỉ Số (Dimension Scores)
Với mỗi câu hỏi:
- Ưu tiên: Lấy dimension_score từ đáp án (JSON)
- Nếu không có: Dùng score chung cho dimension mặc định ‘general’
- Cộng dồn điểm cho mỗi chỉ số
Ví dụ dimension_score: {“stress”:5,”anxiety”:3}
- → stress += 5
- → anxiety += 3
Công thức:
- Dimension_Score[dimension] = Tổng tất cả điểm từ các câu hỏi
Bước 2: Tính Điểm Tối Đa Có Thể
- Max_Possible[dimension] = Max(điểm dimension trong mỗi câu) × Số câu hỏi
Bước 3: Chuẩn Hóa Về 0-100%
- Normalized_Score[dimension] = (Dimension_Score[dimension] / Max_Possible[dimension]) × 100
Bước 4: Phân Loại (Classification)
Ngưỡng mặc định:
- Low: <= 30%
- Medium: 31% – 70%
- High: >= 71%
Ví Dụ Đầy Đủ
Quiz 3 câu hỏi về tâm lý:
Câu 1: “Mức độ căng thẳng của bạn?”
- Đáp án chọn: “Rất cao” → `{“stress”:5,”anxiety”:4}`
- stress += 5
- anxiety += 4
Câu 2: “Mức độ lo âu?”
- Đáp án chọn: “Rất lo âu” → `{“anxiety”:5,”stress”:3}`
- anxiety += 5 (tổng = 9)
- stress += 3 (tổng = 8)
Câu 3: “Mức độ hạnh phúc?”
- Đáp án chọn: “Thấp” → `{“happiness”:1,”stress”:2}`
- happiness += 1
- stress += 2 (tổng = 10)
Kết quả:
- Dimension Scores: `{stress: 10, anxiety: 9, happiness: 1}`
- Max Possible (giả sử mỗi câu max = 5): `{stress: 15, anxiety: 15, happiness: 5}`
- Normalized Scores:
- stress: (10/15) × 100 = **66.67%** → **Medium**
- anxiety: (9/15) × 100 = **60%** → **Medium**
- happiness: (1/5) × 100 = **20%** → **Low**
Lưu Ý Quan Trọng
- **Dimension Score có thể có nhiều chỉ số**: `{“stress”:5,”anxiety”:4}`
- **Điểm cao hơn** = Chỉ số đó cao hơn (ví dụ: stress cao = căng thẳng nhiều)
- **Phân loại** giúp dễ hiểu kết quả (Low/Medium/High)
